hirundo pyrrhonota

Định nghĩa

Danh từ: "hirundo pyrrhonota" tên khoa học của một loài chim én sốngBắc Mỹ, tập tính sống thành bầy đàn xây tổ bằng bùn hình chai trên các vách đá hoặc tường.

dụ sử dụng
  • (Loài chim én hirundo pyrrhonota xây tổ thành bầy đàn lớn trên các vách đá.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của loài chim én hirundo pyrrhonota.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe hirundo pyrrhonota": quan sát loài chim én này trong tự nhiên.

    • Birdwatchers often travel to cliffs to observe hirundo pyrrhonota. (Những người ngắm chim thường đi đến vách đá để quan sát loài chim én hirundo pyrrhonota.)
  • "hirundo pyrrhonota colonies": bầy đàn của loài chim én này.

    • The hirundo pyrrhonota colonies can contain hundreds of nests. (Bầy đàn của loài chim én hirundo pyrrhonota có thể chứa hàng trăm tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirundo (danh từ): chi chim én, bao gồm nhiều loài khác ngoài "hirundo pyrrhonota".
    • The genus hirundo includes many species of swallows. (Chi hirundo bao gồm nhiều loài chim én.)
  • Pyrrhonota (tính từ trong danh pháp): nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ đặc điểm màu sắc hoặc hình dạng (thường liên quan đến màu đỏ hoặc lửa).
Từ đồng nghĩa
  • Cliff swallow: tên thường gọi trong tiếng Anh của loài chim này.
    • The cliff swallow is another name for hirundo pyrrhonota. (Chim én vách đá tên gọi khác của loài hirundo pyrrhonota.)
  • Swallow: chim én (tên chung cho các loài trong họ Hirundinidae).
    • A swallow is a small bird with long wings and a forked tail. (Chim én loài chim nhỏ cánh dài đuôi chẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nest in: làm tổ trong (một nơi cụ thể).
    • The hirundo pyrrhonota nests in cliffs and walls. (Loài chim én hirundo pyrrhonota làm tổ trong các vách đá tường.)
  • Build with: xây dựng bằng (một vật liệu).
    • They build their nests with mud and straw. (Chúng xây tổ bằng bùn rơm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A swallow does not make a summer": một con én không làm nên mùa (thành ngữ chỉ rằng một dấu hiệu đơn lẻ không đủ để kết luận).
    • Just because you saw one hirundo pyrrhonota doesn't mean they have returned for good; a swallow does not make a summer. (Chỉ bạn thấy một con chim én hirundo pyrrhonota không có nghĩa chúng đã trở về vĩnh viễn; một con én không làm nên mùa .)